火珠首

huǒ zhū shǒu hỏa châu thủ

Hán Việt: hỏa châu thủ · Pinyin: huǒ zhū shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (châu) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剑饰。剑首以火珠为饰,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剑饰。剑首以火珠为饰,故称。