火生蓮 huǒ shēng lián · hỏa sanh liên Hán Việt: hỏa sanh liên · Pinyin: huǒ shēng lián Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 生 (sanh) + 蓮 (liên)Pinyinhuǒ shēng liánHán Việthỏa sanh liênCấu tạo火 + 生 + 蓮 · hỏa + sanh + liên nghĩa thành phần: hỏa + sanh + liên