火田鎮 huǒ tián zhèn · hỏa điền trấn Hán Việt: hỏa điền trấn · Pinyin: huǒ tián zhèn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 田 (điền) + 鎮 (trấn)Pinyinhuǒ tián zhènHán Việthỏa điền trấnCấu tạo火 + 田 + 鎮 · hỏa + điền + trấn nghĩa thành phần: hỏa + điền + trấn