火界咒 hỏa giới chú Hán Việt: hỏa giới chú Tổng quan hoả giới chú (真言)不動尊之陀羅尼名。立印軌、青龍軌等所出。☸ Cấu tạo: 火 (hỏa) + 界 (giới) + 咒 (chú)Hán Việthỏa giới chúCấu tạo火 + 界 + 咒 · hỏa + giới + chú nghĩa thành phần: hỏa + giới + chú Nghĩa ViệtCihui hoả giới chú (真言)不動尊之陀羅尼名。立印軌、青龍軌等所出。☸