火盆柿 huǒ pén shì · hỏa bồn thị Hán Việt: hỏa bồn thị · Pinyin: huǒ pén shì Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 盆 (bồn) + 柿 (thị)Pinyinhuǒ pén shìHán Việthỏa bồn thịCấu tạo火 + 盆 + 柿 · hỏa + bồn + thị nghĩa thành phần: hỏa + bồn + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柿子的一种。色红﹑实大而扁如火盆,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.柿子的一种。色红﹑实大而扁如火盆,故名。