火盡薪傳 huǒ jìn xīn chuán · hỏa tận tân truyện Hán Việt: hỏa tận tân truyện · Pinyin: huǒ jìn xīn chuán Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 盡 (tận) + 薪 (tân) + 傳 (truyện)Pinyinhuǒ jìn xīn chuánHán Việthỏa tận tân truyệnCấu tạo火 + 盡 + 薪 + 傳 · hỏa + tận + tân + truyện nghĩa thành phần: hỏa + tận + tân + truyện