火石袋

huǒ shí dài hỏa thạch đại

Hán Việt: hỏa thạch đại · Pinyin: huǒ shí dài

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (thạch) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贮放火石的袋子。古代作为一种服饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贮放火石的袋子。古代作为一种服饰。