火筆畫 huǒ bǐ huà · hỏa bút họa Hán Việt: hỏa bút họa · Pinyin: huǒ bǐ huà Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 筆 (bút) + 畫 (họa)Pinyinhuǒ bǐ huàHán Việthỏa bút họaCấu tạo火 + 筆 + 畫 · hỏa + bút + họa nghĩa thành phần: hỏa + bút + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用烤红铁笔在木板上作的画。Tân Hoa Tự Điển 1.用烤红铁笔在木板上作的画。