火筷子
hỏa khoái tử
Hán Việt: hỏa khoái tử · Pinyin: huǒ kuài zi
Tổng quan
kẹp lửa | kẹp uốn tóc
Nghĩa
Việt
- Cihui kẹp lửa | kẹp uốn tóc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來通火或夾取爐中煤炭的器具。形似筷子,通常以鐵製成,一端有鐵鏈子連起來。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夹炉中煤炭或通火的用具,用铁制成,形状像两根筷子,一端由铁链子连起来。有的地区叫火箸。
Eng
- CC-CEDICT fire tongs|hair curling tongs
- Cihui fire tongs; hair curling tongs