火精劍 huǒ jīng jiàn · hỏa tinh kiếm Hán Việt: hỏa tinh kiếm · Pinyin: huǒ jīng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 精 (tinh) + 劍 (kiếm)Pinyinhuǒ jīng jiànHán Việthỏa tinh kiếmCấu tạo火 + 精 + 劍 · hỏa + tinh + kiếm nghĩa thành phần: hỏa + tinh + kiếm