火線入黨 hỏa tuyến nhập đảng Hán Việt: hỏa tuyến nhập đảng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 線 (tuyến) + 入 (nhập) + 黨 (đảng)Hán Việthỏa tuyến nhập đảngCấu tạo火 + 線 + 入 + 黨 · hỏa + tuyến + nhập + đảng nghĩa thành phần: hỏa + tuyến + nhập + đảng Nghĩa EngCihui 火線入黨 uǒxiànrùdǎng f.e. <PRC> admit to the Party at the battle front