火罐兒
hỏa quán nhi
Hán Việt: hỏa quán nhi · Pinyin: huǒ guàn ér
Tổng quan
ca nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui ca nhỏ
- Cihui ca nhỏ。拔罐子使用的小罐兒。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.裝有火藥的小鐵罐或小陶罐。 2.一種中醫醫療器具。拔火罐時所使用的小罐。
Eng
- Cihui 火罐兒 uǒguànr ►See huǒguàn