火罐印 hỏa quán ấn Hán Việt: hỏa quán ấn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 罐 (quán) + 印 (ấn)Hán Việthỏa quán ấnCấu tạo火 + 罐 + 印 · hỏa + quán + ấn nghĩa thành phần: hỏa + quán + ấn Nghĩa EngCihui 火罐印 uǒguànyìn n. mark made by a cupping-glass M:ge/¹fāng