火腿等 huǒ tuǐ děng · hỏa thối đẳng Hán Việt: hỏa thối đẳng · Pinyin: huǒ tuǐ děng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 腿 (thối) + 等 (đẳng)Pinyinhuǒ tuǐ děngHán Việthỏa thối đẳngCấu tạo火 + 腿 + 等 · hỏa + thối + đẳng nghĩa thành phần: hỏa + thối + đẳng