火腿肉

huǒ tuǐ ròuhỏa thối nhục

Hán Việt: hỏa thối nhục · Pinyin: huǒ tuǐ ròu

Tổng quan

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 腿 (thối) + 肉 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thịt giăm bông

Đức

  • Handedict Schinken (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

火腿族 · 火腿肠 · 火腿 · 火腿等 · 火腿蛋 · 火腿三明治 · 火腿冬瓜汤