火花儿 hỏa hoa nhi Hán Việt: hỏa hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việthỏa hoa nhiTừ loạidanhCấu tạo火 + 花 + 兒 · hỏa + hoa + nhi nghĩa thành phần: hỏa + hoa + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tia lửaBiên soạn 火花兒 uǒhuār ►See huǒhuāEngCihui 火花兒 uǒhuār ►See huǒhuā Từ liên quan Gần nghĩa火花塞 · 花儿匠 · 花儿针 · 花兒匠 · 花兒針 · 火花 · 花儿 · 花儿样子