火花室 hỏa hoa thất Hán Việt: hỏa hoa thất Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 花 (hoa) + 室 (thất)Hán Việthỏa hoa thấtCấu tạo火 + 花 + 室 · hỏa + hoa + thất nghĩa thành phần: hỏa + hoa + thất Nghĩa EngCihui spark chamber