火藥庫 hỏa dược khố Hán Việt: hỏa dược khố Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 藥 (dược) + 庫 (khố)Hán Việthỏa dược khốCấu tạo火 + 藥 + 庫 · hỏa + dược + khố nghĩa thành phần: hỏa + dược + khố Nghĩa EngCihui 火藥庫 uǒyàokù n. powder magazine M:ge/⁴zuò