火藥艙 hỏa dược thương Hán Việt: hỏa dược thương Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 藥 (dược) + 艙 (thương)Hán Việthỏa dược thươngCấu tạo火 + 藥 + 艙 · hỏa + dược + thương nghĩa thành phần: hỏa + dược + thương Nghĩa EngCihui powder room