火药舱 hỏa dược thương Hán Việt: hỏa dược thương Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 藥 (dược) + 艙 (thương)Hán Việthỏa dược thươngTừ loạidanhCấu tạo火 + 藥 + 艙 · hỏa + dược + thương nghĩa thành phần: hỏa + dược + thương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phòng thuốc súngMainlandKaggle Zh-Vi powder roomEngCihui powder room Từ liên quan Gần nghĩa火药味 · 火藥欄 · 火药 · 火藥 · 火药味甚浓 · 火药库 · 火药桶 · 火药棉