火葬場

huǒ zàng chǎng hỏa táng tràng

Hán Việt: hỏa táng tràng · Pinyin: huǒ zàng chǎng

Tổng quan

nhà hỏa táng

Cấu tạo: (hỏa) + (táng) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà hỏa táng

Eng

  • CC-CEDICT crematorium
  • Cihui crematorium

ja

  • JMdict crematory|crematorium