火藥庫
hỏa dược khố
Hán Việt: hỏa dược khố
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.泛指集中放置槍炮彈藥等武器的倉庫。 2.比喻極危險的地方。如:「第一次大戰前,巴爾幹半島是歐洲的火藥庫。」
Eng
- Cihui 火藥庫 uǒyàokù n. powder magazine M:ge/⁴zuò
Hán Việt: hỏa dược khố