火蟲兒

hỏa trùng nhi

Hán Việt: hỏa trùng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (trùng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 火蟲兒 uǒchóngr ►See huǒchóng