火蜘蛛

hỏa tri chu

Hán Việt: hỏa tri chu

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (tri) + (chu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 火蜘蛛 uǒzhīzhū n. <coll.> two-spotted spider mite M:ge/²zhī