火蟲兒

hỏa trùng nhi

Hán Việt: hỏa trùng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (trùng) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 螢火蟲的俗稱。參見「螢火蟲」條。如:「晚上火蟲兒滿天飛。」

Eng

  • Cihui 火蟲兒 uǒchóngr ►See huǒchóng