火警警報

hỏa cảnh cảnh báo

Hán Việt: hỏa cảnh cảnh báo

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (cảnh) + (cảnh) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 火警警報 uǒjǐng jǐngbào n. fire alarm M:ge/¹cì