火車相撞 huǒ chē xiāng zhuàng · hỏa xa tương chàng Hán Việt: hỏa xa tương chàng · Pinyin: huǒ chē xiāng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 車 (xa) + 相 (tương) + 撞 (chàng)Pinyinhuǒ chē xiāng zhuàngHán Việthỏa xa tương chàngCấu tạo火 + 車 + 相 + 撞 · hỏa + xa + tương + chàng nghĩa thành phần: hỏa + xa + tương + chàng