火輪神舟 huǒ lún shén zhōu · hỏa luân thần chu Hán Việt: hỏa luân thần chu · Pinyin: huǒ lún shén zhōu Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 輪 (luân) + 神 (thần) + 舟 (chu)Pinyinhuǒ lún shén zhōuHán Việthỏa luân thần chuCấu tạo火 + 輪 + 神 + 舟 · hỏa + luân + thần + chu nghĩa thành phần: hỏa + luân + thần + chu