火車事故 huǒ chē shì gù · hỏa xa sự cố Hán Việt: hỏa xa sự cố · Pinyin: huǒ chē shì gù Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 車 (xa) + 事 (sự) + 故 (cố)Pinyinhuǒ chē shì gùHán Việthỏa xa sự cốCấu tạo火 + 車 + 事 + 故 · hỏa + xa + sự + cố nghĩa thành phần: hỏa + xa + sự + cố