火轮印

hỏa luân ấn

Hán Việt: hỏa luân ấn

Tổng quan

hoả luân ấn (印相)側合兩拳各堅其頭指,著其頭作三角形也。☸

Cấu tạo: (hỏa) + (luân) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoả luân ấn (印相)側合兩拳各堅其頭指,著其頭作三角形也。☸