火速地 hỏa tốc địa Hán Việt: hỏa tốc địa Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 速 (tốc) + 地 (địa)Hán Việthỏa tốc địaCấu tạo火 + 速 + 地 · hỏa + tốc + địa nghĩa thành phần: hỏa + tốc + địa Nghĩa EngCihui at express speed