火鍋子 hỏa oa tử Hán Việt: hỏa oa tử Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 鍋 (oa) + 子 (tử)Hán Việthỏa oa tửCấu tạo火 + 鍋 + 子 · hỏa + oa + tử nghĩa thành phần: hỏa + oa + tử Nghĩa EngCihui 火鍋子 uǒguōzi n. hotpot; shabu-shabu M:ge/²zhījaJMdict (Chinese) hot pot