火針法

hỏa châm pháp

Hán Việt: hỏa châm pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (châm) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 火針法 uǒzhēnfǎ n. <Ch. med.> acupuncture with heated needle M:¹zhǒng