火電站 huǒ diàn zhàn · hỏa điện trạm Hán Việt: hỏa điện trạm · Pinyin: huǒ diàn zhàn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 電 (điện) + 站 (trạm)Pinyinhuǒ diàn zhànHán Việthỏa điện trạmCấu tạo火 + 電 + 站 · hỏa + điện + trạm nghĩa thành phần: hỏa + điện + trạm Nghĩa EngCihui 火電站 uǒdiànzhàn p.w. thermal-electric plant M:ge/⁴zuò