火食房

hỏa thực phòng

Hán Việt: hỏa thực phòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (thực) + (phòng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 火食房 uǒshifáng n. larder M:ge/¹jiān