火食灰

hỏa thực hôi

Hán Việt: hỏa thực hôi

Tổng quan

hoả thực hôi (雜名)護摩之灰也。☸

Cấu tạo: (hỏa) + (thực) + (hôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoả thực hôi (雜名)護摩之灰也。☸