火齊湯

huǒ qí tāng hỏa tề thang

Hán Việt: hỏa tề thang · Pinyin: huǒ qí tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (tề) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代清火的汤药名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代清火的汤药名。