火齊珠

huǒ qí zhū hỏa tề châu

Hán Việt: hỏa tề châu · Pinyin: huǒ qí zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (tề) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宝珠的一种。一说,似珠的石; 琉璃的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宝珠的一种。一说,似珠的石。 2.琉璃的别名。