火龙船 hỏa long thuyền Hán Việt: hỏa long thuyền Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 龙 (long) + 船 (thuyền)Hán Việthỏa long thuyềnCấu tạo火 + 龙 + 船 · hỏa + long + thuyền nghĩa thành phần: hỏa + long + thuyền