滅人威風 diệt nhân uy phong Hán Việt: diệt nhân uy phong Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 人 (nhân) + 威 (uy) + 風 (phong)Hán Việtdiệt nhân uy phongCấu tạo滅 + 人 + 威 + 風 · diệt + nhân + uy + phong nghĩa thành phần: diệt + nhân + uy + phong Nghĩa EngCihui 滅人威風 iè rén wēifēng v.o. run sb. down