滅屍滅跡

diệt thi diệt tích

Hán Việt: diệt thi diệt tích

Tổng quan

Cấu tạo: (diệt) + (thi) + (diệt) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滅屍滅跡 ièshīmièjì ►See ¹mièshī