滅靈混劑 diệt linh hỗn tề Hán Việt: diệt linh hỗn tề Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 靈 (linh) + 混 (hỗn) + 劑 (tề)Hán Việtdiệt linh hỗn tềCấu tạo滅 + 靈 + 混 + 劑 · diệt + linh + hỗn + tề nghĩa thành phần: diệt + linh + hỗn + tề Nghĩa EngCihui Murbetol