滅鹽食品 miè yán shí pǐn · diệt diêm thực phẩm Hán Việt: diệt diêm thực phẩm · Pinyin: miè yán shí pǐn Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 鹽 (diêm) + 食 (thực) + 品 (phẩm)Pinyinmiè yán shí pǐnHán Việtdiệt diêm thực phẩmCấu tạo滅 + 鹽 + 食 + 品 · diệt + diêm + thực + phẩm nghĩa thành phần: diệt + diêm + thực + phẩm