滅磁器 diệt từ khí Hán Việt: diệt từ khí Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 磁 (từ) + 器 (khí)Hán Việtdiệt từ khíCấu tạo滅 + 磁 + 器 · diệt + từ + khí nghĩa thành phần: diệt + từ + khí Nghĩa EngCihui deexciter