滅菌機 diệt khuẩn ki Hán Việt: diệt khuẩn ki Tổng quan máy khử trùng Cấu tạo: 滅 (diệt) + 菌 (khuẩn) + 機 (ki)Hán Việtdiệt khuẩn kiCấu tạo滅 + 菌 + 機 · diệt + khuẩn + ki nghĩa thành phần: diệt + khuẩn + ki Nghĩa ViệtCihui máy khử trùng