滅菌磷 diệt khuẩn lân Hán Việt: diệt khuẩn lân Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 菌 (khuẩn) + 磷 (lân)Hán Việtdiệt khuẩn lânCấu tạo滅 + 菌 + 磷 · diệt + khuẩn + lân nghĩa thành phần: diệt + khuẩn + lân Nghĩa EngCihui Plondrel