滅血心

diệt huyết tâm

Hán Việt: diệt huyết tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (diệt) + (huyết) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滅血心 ièxiěxīn v.o. <topo.> kill one's conscience; blind the mind