滅鼠舟 diệt thử chu Hán Việt: diệt thử chu Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 鼠 (thử) + 舟 (chu)Hán Việtdiệt thử chuCấu tạo滅 + 鼠 + 舟 · diệt + thử + chu nghĩa thành phần: diệt + thử + chu Nghĩa EngCihui promurit