灯台守 đăng thai thủ Hán Việt: đăng thai thủ Tổng quan Cấu tạo: 灯 (đăng) + 台 (thai) + 守 (thủ)Hán Việtđăng thai thủCấu tạo灯 + 台 + 守 · đăng + thai + thủ nghĩa thành phần: đăng + thai + thủ Nghĩa jaJMdict lighthouse keeper