燈籠椒
đăng lung tiêu
Hán Việt: đăng lung tiêu · Pinyin: dēng lóng jiāo
Tổng quan
cây ớt
Nghĩa
Việt
- Cihui cây ớt
Eng
- Cihui 燈籠椒 ēnglongjiāo n. <topo.> bell pepper M:²zhī
Hán Việt: đăng lung tiêu · Pinyin: dēng lóng jiāo
cây ớt