燈節兒 đăng tiết nhi Hán Việt: đăng tiết nhi Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 節 (tiết) + 兒 (nhi)Hán Việtđăng tiết nhiCấu tạo燈 + 節 + 兒 · đăng + tiết + nhi nghĩa thành phần: đăng + tiết + nhi Nghĩa EngCihui 燈節兒 ēngjiér ►See Dēngjié